đập vỡ

đập vỡ

Cậu bé vô tình làm rơi và đập vỡ chiếc bình cổ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm cho một vật thể rắn bị hư hỏng, nứt vỡ hoặc vỡ tan thành nhiều mảnh bằng một hoặc nhiều lực tác động mạnh từ bên ngoài: Hành động dùng sức mạnh học (như đánh, ném, đè) để phá hủy kết cấu nguyên vẹn của một đồ vật.
    • Phá hủy, chấm dứt một trạng thái, sự tồn tại hoặc ý chí nào đó một cách mạnh mẽ: Nghĩa bóng, chỉ việc chấm dứt hoặc làm tan biến một thứ trừu tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cậu vô tình làm rơi đập vỡ chiếc bình cổ. (Hành động làm vỡ một vật thể cụ thể.)
    • Cơn bão mạnh đã đập vỡ cửa kính của nhiều tòa nhà. (Lực lượng thiên nhiên gây ra sự phá vỡ.)
    • Tin tức đó đập vỡ mọi hy vọng cuối cùng của anh ấy. (Nghĩa bóng, phá hủy một thứ trừu tượng như hy vọng, kế hoạch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đập vỡ tan tành": Nhấn mạnh mức độ phá hủy hoàn toàn, vỡ vụn thành nhiều mảnh nhỏ.
    • Chiếc xe đâm mạnh vào tường đập vỡ tan tành.
  • "đập vỡ âm mưu": Dùng trong ngữ cảnh chính trị, an ninh, chỉ việc ngăn chặn làm thất bại một kế hoạch xấu.
    • Lực lượng công an đã kịp thời đập vỡ âm mưu khủng bố.
Biến thể từ gần giống
  • Đập phá (động từ): Hành động phá hủy chủ ý, thường với quy mô lớn hơn hoặc trong bối cảnh hỗn loạn, biểu tình.
    • Đám đông giận dữ đập phá cửa hàng.
  • Làm vỡ (động từ): Nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả việc vô tình làm hỏng, không nhất thiết phải dùng lực đập mạnh.
    • ấy làm vỡ cốc nước khi rửa bát.
Từ đồng nghĩa
  • Bể (động từ, phương ngữ Nam Bộ): Làm vỡ. ( dụ: )
  • Băm nát (động từ): Thường dùng cho việc chặt, cắt nhỏ thành nhiều mảnh (như thực phẩm), nhưng có thể dùng bóng với nghĩa phá hủy triệt để.
  • Nát tan (tính từ/động từ): Trạng thái hoặc kết quả của việc bị phá hủy hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Đập cho vỡ: Nhấn mạnh hành động cố ý, quyết liệt nhằm mục đích làm vỡ.
    • Anh ta tức giận đập cho vỡ chiếc điện thoại.
Thành ngữ liên quan
  • Đập vỡ đầu (nghĩa bóng): Vắt óc suy nghĩ, cố gắng tìm cách giải quyết một vấn đề hết sức khó khăn.
    • Bài toán này khó quá, đập vỡ đầu vẫn chưa nghĩ ra cách giải.

Từ chứa "đập vỡ"